厨房, chú fáng, 家务, jiā wù, 抹, mā, 客厅, kè tīng, 冷气机, lěng qì jī, 沙发, shā fā, 折, zhé, 衣服, yī fu, 折衣服, zhé yī fu, 抹窗, mā chuāng, 窗, chuāng, 花, huā, 浇, jiāo, 抹地, mā dì, 浇花, jiāo huā, 你们, nǐ men, 做, zuò, 什么, shén me, 车, chē, 饭, fàn, 洗车, xǐ chē, 做饭, zuò fàn, 看书, kàn shū, 我们, wǒ men, 他们, tā men

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?