be hopeless at, не мати до чогось хисту, бути безнадійним у чомусь, homelessness, безпритульність, stunned, приголомшений, вражений, death penalty, смертна кара, petrified, заціпенілий від страху, смертельно наляканий, worn out, виснажений, вкрай втомлений, be a fan of, бути фанатом / прихильником чогось, government, уряд, держава, racism, расизм, freedom of speech, свобода слова, ethical issues, этичні проблеми / питання, corruption, корупція, can't stand, не зносити, не терпіти чогось, generous, щедрий, genetic engineering, генна інженерія, gambling, азартні ігри, ґемблінг, drug abuse, зловживання наркотиками, very tired, дуже втомлений, particular, конкретний, певний, be into, захоплюватися чимось, shattered, знесилений, знятий з ніг (від втоми), severe illness, важка хвороба, abortion, аборт, very frightened, дуже наляканий, be keen on, дуже любити щось, захоплюватися, delighted, захоплений, дуже радий, commit a crime, скоїти злочин, charity, благодійність, very pleased, дуже задоволений
0%
words 3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kateryna0612200
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?