去 — qù, to go, 课 — kè, class, 节 — jié, jam pelajaran, 美术 — měi shù, art, 音乐 — yīn yuè, music, 喜欢 xǐ huān, to like, 点 diǎn, o'clock, 上午 shàng wǔ, morning, 中午 zhōng wǔ, noon, 下午 xià wǔ, afternoon, 做 zuò, to do, 工作 gōng zuò, work, 问 wèn, to ask

School subjects (CL Basic)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?