Thank you for the meal (after ), ごちそうさまでした, Thank you for the meal (beofore), いただきます, Do you have any coin lockers?, コインロッカーありますか, where is the toilet ?, トイレどこですか?, How much is that?, それいくらですか?, Can I get the bill please, おかいけいおねがいします, What is this?, これはなんですか, Is there ATM near by?, ATM ちかくにありますか, Is there nuts in this?, これにナッツはいってますか, can you do without wasabi, わさびぬきはできますか, ticket booth, チケットうりば, train/bus ticket, きっぷ, what do you recommend?, なにがおすすめですか, which one is the most pouplar?, どれが1ばんにんきですか, Do you have an English menu, えいごのメニューありますか, Ok. / Got it, わかりました, 2 adults (tickets) please, おとな2まいおねがいします, I'd like to order, ちゅうもんおねがいします, Do you speak English?, えいごできますか, what floor is men's clothing on, メンズふくはなんかいですか
0%
Jacob
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mkom0126
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?