мститися, take revenge, лякати, scare, дитячий, childish, жорстокий, cruel, передбачуваний, predictable, розважений, веселий, amused, винний, guilty, продовжувати, carry on, повертатися, come back, втекти, get away, віддавати назад, give back, рівнятися на, look up to, вигадувати, make up, терпіти, put up with, бігти за, run after, говорити про, talk about

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?