після, after, до, before, сорочка, shirt, шкарпетки, socks, взуття, shoes, будні дні, weekdays, каша, porridge, чай, tea, збирати шкільний рюкзак, pack my school bag

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?