drink, לשתות, jump, לקפוץ, swim, לשחות, eat, לאכול, run, לרוץ, talk, לדבר, sing, לשיר, walk, ללכת, sleep, לישון, cry, לבכות, watch tv, לצפות בטלוויזיה, laugh, לצחוק, stand up, לעמוד, sit down, לשבת, climb, לטפס, dance, לרקוד

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?