Warn, Попереджати, Speaker, Оратор, Deceive, Обманювати, Make transactions, Здійснювати транзакції, Persuade me, Переконай мене, Arrogant, Зарозумілий, Thrilled, У захваті, Amazed, Вражений, Infuriated, Розлючений, Scary, Страшний, Offensive, Образливий, Delightful, Чудовий, Impressive, Вражаючий, Fall - fell - fallen, Падати - падав - впав, Bullshit, Нісенітниця, Vomit, Блювати, Feel-felt -felt, Почуватися

Sofiia's class 20.10

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?