to be eager to do, прагнути щось зробити, first-day nerves, хвилювання в перший день, and all that, і все таке, to settle in, освоїтися, a pretty good bunch, доволі хороша компанія, raring to go, сповнений бажання діяти, Dump your stuff down here, Кидай свої речі сюди, to work alongside each other, працювати пліч-о-пліч, We've been rushed off our feet, Ми були по вуха в роботі, to be in the same boat, бути в однаковому становищі, Hiya, Привіт, a hard taskmaster, суворий керівник, She's being all kind and helpful, Вона така добра й готова допомогти, Take no notice, Не звертай уваги, to pull someone's leg, розігрувати когось, She's just pulling your leg, Вона просто тебе розігрує, ominous, зловісний, Don't hesitate to ask, Не соромся запитувати, That lot over there, Ті люди он там, the boardrooms, зали засідань ради директорів, to come across as, справляти враження, down-to-earth, приземлений, простий, практичний, to stick to your own tasks, займатися лише своїми завданнями, It's a bit temperamental, Воно трохи примхливе, It has a tendency to, Воно має схильність до..., to jam (about a printer), застрягати (про принтер)
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?