осісти, прижитися, settle down, чекати з нетерпінням на, look forward to, підписатися, sign up, випробувати, try out, виявитися, turn out, виїхати, move out, переїхати до, перейти до, move to, повернутися, go back, опинятися, врешті решт, end up, проходити через, go through, обходитися без, do without, відмовитися від, turn down, обмін,обмінюватися, exchange, досвід, experience, авантюрний, пригодницький, adventurous, можливість, opportunity, закордон, abroad, чудовий, wonderful, відкрити для себе, discover, покращити, вдосконалити, improve, вирішувати, decide, ностальгія за домом, homesick, Це щось типу...?, Is it some kind of...?, Ось так?, Like this?, мати на увазі, mean, Ти мусиш..., You'll have to..., Я облажалась!, I've messed it up., Що тобі потрібно зробити,..., What you do is, you...
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natasharusnyak
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?