не возражать, быть не против чего-либо, don't mind - I don't mind taking her with us., основывать, учреждать, set something up - She plans to set up her own business., реклама, advertisement - a newspaper/television advertisement, предоставлять работу, нанимать, employ - The company employs 2500 staff., прибыль, доход, profit - It's very hard for a new business to make a profit in its first year., убыток, loss - Both companies suffered losses this year., разрешать, permit - Photography is not permitted inside the museum., ждать чего-либо с нетерпением, look forward to doing something - I'm really looking forward to seeing him., наверху, наверх, upstairs - He ran upstairs to answer the phone., перерыв, break - Take a break and come back after lunch.
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Iverbi
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?