a stroke of luck, удача, везіння, a senior moment, провал у памʼяті, to spend quality time, приємно і з користю проводити час, to tell one's fortune, передбачати майбутнє, ворожити, to have a party, влаштовувати вечірку, lifelong friends, друзі на все життя, a flying visit, короткі відвідини, set texts, матеріали/твори за програмою, to pay a visit, відвідувати, a breathtaking view, краєвид, від якого перехоплює дух, a special ocasion, особливий випадок, нагода, to grab a bite, вкусити, to learn by heart, вивчати напамʼять, to crerate an effect, досягати ефекту, a spacious room, простора кімната, a source of amusement, джерело задоволення, to make a change, змінювати, to make improvements, покращувати, to make friends, подружитися, to make enemies, ворогувати, to create an atmosphere, створювати атмосферу, умови, a broad accent, сильний акцент, a family gathering, сімейні зібрання, to spring a surprise on, влаштовувати комусь сюрприз, a stunning photograph, неймовірне фото, to create a good impression, справляти хороше враження, to attend school, ходити в школу, not to say a word, ні слова не сказати, to work as a team, працювати в команді, to join the festivities, брати участь у святкуванні
0%
collocations_3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Puyoolia
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?