заробляти на життя, make a living, заробити статок, розбагатіти, make a fortune, укласти угоду, домовитися, make an agreement, make a deal, зробити спробу, make an attempt, докласти зусиль, make an effort, отримати прибуток, make a profit, гарно проводити час, have a good time, мати проблеми, відчувати труднощі, have trouble, викликати в мене головний біль, give me a headache, дати дозвіл, give permission, давати вказівки, віддавати накази, give orders, give instructions, вказати шлях, give directions, подзвони мені, give me a call, зайти в гості, come over, постачатися/вироблятися/продаватися з інструкціями, come with instructions, постачатися/вироблятися/продаватися в синьому кольорі, come in blue, пройти довгий шлях, come a long way, підійти ближче, come nearer, come closer, відбуватися/приходити природно, легко, без зусиль, come naturally, перемогти / бути в пріоритеті, come first
0%
Collocations
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Juliapanova38
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?