play, играть, read, читать, listen to, слушать, write, писать, draw, рисовать, speak, говорить, walk, гулять, run, бегать, jump, прыгать, swim, плавать, dance, танцевать, sing, петь, eat, есть, drink, пить, open, открывать, close, закрывать, help, помогать, like, нравится, want, хотеть, see, видеть

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?