божья коровка, ladybug, сверчок, cricket, кузнечик, grasshopper, жучок, beetle, тля, katydid, пчела, bee, бабочка, butterfly, лесная чаща, thicket, кенгуру, kangaroo, сушеная изюмка, raisin, разноцветный, colourful, красивый, beautiful, быстрый, quick, шумный, noisy, уродливый, ugly, a jar, выпрыгнул из банки, jumped out of a jar, скушал, ate

Three poets basic Part1

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?