Watch out!, Coi chừng, Are you okay?, Bạn có sao không, I'm okay, Tôi ổn, Is this your shoe?, Đây là giày của bạn à, Is that your ruler?, Kia là thước của bạn à, It's okay, Không sao đâu, That's okay, Không sao cả, What's this?, Đây là cái gì, It's a nose, Đó là cái mũi, What's that?, Kia là cái gì, It's a mouth, Đó là cái miệng, Yes, I'm okay, Vâng, tôi ổn, This is your shoe, Đây là giày của bạn, That is your ruler, Kia là thước của bạn, Are you okay now?, Giờ bạn ổn chứ, wonderful, tuyệt vời, I'm sorry, mình xin lỗi, shoe, giày, ruler, thước kẻ, nose, mũi, mouth, miệng, hurt, bị đau, be careful, hãy cẩn thận, excuse me, xin lỗi cho tôi hỏi, no problem, không sao đâu, accident, tai nạn, forgive me, tha lỗi cho tôi, I got hurt, tôi bị đau, It was an accident, đó là một tai nạn, Please be careful, làm ơn cẩn thận

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?