early, рано — I usually get up early in the morning, late, пізно — I go to bed late on Fridays, right, правильний — Your answer is right, wrong, неправильний — This sentence is wrong, to translate, перекладати — I translate new words into Ukrainian, to ask, запитувати, просити — I want to ask you a question, to answer, відповідати — Can you answer this question?, to check, перевіряти — I check my answers after the exercise, to greet, вітати, вітатися — I greet my teacher when I come into the classroom, to tell, розповідати, говорити — I want to tell you a funny story, to speak to, розмовляти з кимось — I speak to my friends in English during our lessons, a mistake, помилка — I made a mistake in my English exercise, an exercise, вправа — We do an exercise at the beginning of the lesson, a language, мова — English is an international language, foreign, іноземний — I want to learn a foreign language
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Solodunmariia20
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?