away from, далеко від, city, місто, commute, доїжджати (на роботу), district, район, in a rural area, у сільській місцевості, in the centre, в центрі, in the countryside, за містом, in the suburbs, в передмісті, inhabitant, мешканець, located, розташований, neighbour, сусід, neighbourhood, сусідство, Old Town, Старе місто, on the edge of, на краю, overlook, вигляд, public transport, громадський транспорт, residents, мешканці, view, перегляд, village, село, a stone’s throw from, за декілька кроків від, across the road from, через дорогу, amenities, послуги, central location, центральне розташування, hustle and bustle, метушня, in the heart of the countryside, у самому серці сільської місцевості, in the middle of nowhere, в глушині (посеред нічого), lane, стежка, off the beaten track, поза межами звичних маршрутів, within walking distance of, в межах пішої доступності від
0%
Location
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Stadniknataliya
10–11 класи
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?