добавлять, add, актовый зал, assembly hall, быть основанным, to be founded, уметь хорошо делать что-то, to be good at/ to be great at, располагаться, be located, гордиться, be proud of, перерыв, break, запугивать, bully, столовая, canteen, крытый, covered, разделять, divide, делать вычисления, do calculations, проводить эксперимент, do experiment, наслаждаться, enjoy, холл, entrance hall, классный руководитель, form tutor, попасть в беду, get into trouble, глобус, globus, спортивный зал, gym, сдать (домашнее задание), hand in, огромный, huge, успевать за, keep up with, длиться, last, досуг, leisure, пропускать (уроки), miss lessons, умножать, multiply, необходимый, necessary, футбольное поле, pitch, предпочитать, prefer, наказание, punishment, поднять руки, raise hands, делиться идеями, share ideas, строгий, strict, отнимать, вычитать, subtract, заботиться о, take care of, принимать участие в, take part in, первоклассный, top-notch, кроссовки, trainers, стараться изо всех сил, try one’s best, яркий, vibrant, носить макияж, wear make-up, хорошо оборудованный, well-equipped
0%
unit 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aliasandra
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?