alarm clock, будильник, be responsible for, быть ответственным за что-либо, can opener, консервный нож, disaster, катастрофа, do a survey, проводить опрос, do household chores, выполнять домашние обязанности, do the washing-up, мыть посуду, dust the furniture, вытирать пыль с мебели, household device, домашний прибор, iron, утюг, kettle, чайник, messy, неопрятный, mop, швабра, mow the lawn, косить газон, oven, духовка, pick up the toys, собирать игрушки, rake, собирать граблями, sew, шить, shovel snow, убирать снег лопатой, tidy, аккуратный
0%
unit 3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aliasandra
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?