скорочувати споживання, cut down on, несолодкий / без доданого цукру, unsweetened, споживання простих цукрів, simple sugar intake, марнувати / викидати, waste, оцінювати щось як, rate something as, розмір порції, portion size, звикати до, get used to, надто солодкий, way too sweet, торговий автомат, vending machine, калорійний, caloric, перевага товару, selling point, сприйняття смаку, taste perception

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?