A levels, экзамены продвинутого уровня в Великобритании, Apply for (a place), подавать заявление (на поступление), Be positive, быть позитивным, Field trip, учебная экскурсия, Get a job, устроиться на работу, Get a lot out of sth, получать много пользы от чего-либо, Get a place at university, поступить в университет, Get a tattoo, сделать татуировку, Get exhausted, сильно уставать, Get good grades, получать хорошие оценки, Get ill, заболевать, Get into trouble, попадать в неприятности, Get nervous, начинать нервничать, Get rid of sth, избавляться от чего-либо, Get stressed about sth, испытывать стресс из-за чего-либо, Grade / mark, оценка, отметка, Have a good time, хорошо проводить время, On your own, самостоятельно, Revision, повторение изученного материала, Schedule, расписание, Take a break, сделать перерыв, Take it easy, не напрягаться, расслабиться, Your fault, твоя вина
0%
5.3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Polinabrilts
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?