to go on holiday, поїхати у відпустку, to go cycling, кататися на велосипеді, suddenly, раптом, missing, відсутній, зниклий, to climb a mountain, піднятися на гору, to get to the top, дістатися до вершини, It took about two hours, Це зайняло близько двох годин, The view was amazing, Вид був неймовірний, in the distance, удалині, to take photos, фотографувати, to sit in the sun, сидіти на сонці, for a while, деякий час, to get back to the car, повернутися до автомобіля, at the top of the mountain, на вершині гори, probably, ймовірно, on your own, самостійно, terrible, жахливий, to look for, шукати, cheap flights, дешеві авіаквитки, to go to the gate, піти до виходу на посадку, a boarding pass, посадковий талон, an ID, посвідчення особи, It was awful, Це було жахливо, stressed, знервований, напружений, стурбований, unhappy, нещасний, in the end, зрештою, to make sure, переконатися, myself/ourselves, себе, сам, собі, thing - things, річ - речі, a pocket, кишеня
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?