make a change, менять, make a choice, сделать выбор, make an effort, сделать усилие, make an attempt, сделать попытку, make dinner, приготовить ужин, make money, зарабатывать, make a profit, извлекать прибыль, make a decision, принимать решение, make up my mind, принимать решение, make a noise, шуметь, make a mistake, сделать ошибку, make a fire, развести огонь, make the bed, застелить постель, make a fortune, разбогатеть, make friends with, заводить друзей, make a law, принять закон, make a list, cоставить список, make notes, делать записи, make an offer, сделай предложение, make a sugggestion, сделать предложение, make an impression, произвести впечатление, make a speech, произнеси речь, make a phone call, позвонить, make an exception, делать исключение, make an excuse, оправдываться, make sense, иметь смысл, make a promice, дать обещание, make a living, зарабатывать на жизнь, Make yourself at home!, чувствуйте себя как дома!, make both ends meet, сводить концы с концами, make progress, делать успехи, make fun of, высмеивать
0%
MAKE
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Innadreko
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?