лежать, светить, зажигать, терять, проиграть, делать, готовить, означать, иметь ввиду, встретиться, познакомиться, платить, класть, положить, читать, ехать верхом, звонить, подниматься, бегать.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?