punishment - наказание, indirect - косвенные показания , to safeguard - защищать, statement - утверждение, suspect - подозреваемый, victim - жертва, codified - кодифицированный, a set of rules - свод правил,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?