нервный, волнующий - nerve-racking, грубая ошибка - blunder, делать небольшой глоток - sip, загнать в тупик - stumped, уходить от темы - get side-tracked, не терпеть чего-то - can't stand, на протяжении, в ходе - throughout, уйти при плохих обстоятельствах - leave on a bad term, придумать - make up,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?