arrive - приезжать, boat - лодка, chemistry - химия, excited - восторженный, get dressed - одеваться, have dinner - ужинать, jungle - джунгли, mountain - гора, narrow - узкий, trip - экскурсия, worried - обеспокоенный, wide - широкий, wet - сырой, wake up - просыпаться, leave - уходить,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?