generation gap - конфликт поколений, pressing issue - актуальный вопрос, to overcome differences - преодолеть различия, insist - настаивать, to meet each other halfway - пойти друг другу навстречу/договориться, bosom friends - закадычный/близкий друг, to disapprove of - не одобрять, to put much pressure on - оказывать слишком большое давление на, to perform well - работать хорошо/лучше, to make smb aware of - делать кого-то осведомленным о, to establish trust relationship with smb - установить доверительные отношения с, to express deep concern - выразить глубокую обеспокоенность/интерес, adolescent - подросток/юноша, to be too exacting and adamant - быть слишком требовательным и непреклонным, juvenile delinquency - подростковая преступность, to be on the rise - расти/становиться острой (о проблеме), delinquent - правонарушитель/хулиган, to abuse alcohol and drugs - злоупотреблять алкоголем и наркотиками, rebellious behavior - бунтарское поведение, to give a helping hand - протянуть руку помощи, decrease - уменьшать, to bridge the generation gap - преодолеть конфликт поколений, by means of - посредством, mutual understanding - взаимопонимание,
0%
Topic "Generation gap".
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Starilena
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?