der Teller, die Tafel Schokolade, die Scheibe Brot, , die Scheibe Brot, die Tafel, das Stück Torte, , das Stück , die Tüte Chips, die die Flasche Wasser, , das Glass Wasser, die Flasche Wasser, die Tüte, , die Flasche, die Dose, das Glass Wasser, , die Tasse Tee, der Becher, die Dose, , die Tafel Schokolade, die Scheibe Brot, der Becher, , der Teller, die Tasse , die Tüte, сладкий, süß, sauer, fett, кислый, fantastisch/ wunderbar, sauer, salzig, острый, frisch, warm/kalt, scharf, горький, scheußlich, bitter, nicht frisch, соленый, wunderbar/ fantastisch, süß, salzig, невероятный, wunderbar/ fantastisch, Sauer, Scheuβlich, вкусный, frisch, Salzig, Lecker, ужасный, Scheuβlich, Süβ, Wunderbar / fantastisch, жирный, Lecker, Fett, Bitter, , DIE BÄCKEREI, Obst und Gemüseladen, DIE FISCHHANDLUNG, , DAS TIERGESCHÄFT, DIE METZGEREI, DIE KONDITOREI, , DIE SPIELZEUG-HANDLUNG, DAS BLUMENGESCHÄFT, Obst und Gemüseladen , , DIE BUCHHANDLUNG, DIE FISCHHANDLUNG, DIE APOTHEKE, , DIE METZGEREI, DIE BÄCKEREI, DAS TIERGESCHÄFT, , DIE SPIELZEUG-HANDLUNG, DAS BLUMENGESCHÄFT, DAS KAUFHAUS, , DAS SPORTGESCHÄFT, DIE BUCHHANDLUNG, DIE EIS DIELE, , DAS SPORTGESCHÄFT, DER KIOSK, DIE KLEIDERBOUTIQUE.
0%
essen
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Diana22
5–9 класи
Німецька
Лексика
Їжа та покупки
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?