on a ferry - на пароме, sail - плыть , journey - путешествие, поездка , tiring - утомительный , pass the time - скоротать время, completely - совершенно, полностью, amazed - изумлённый, поражённый , get a reply - получить ответ, moving - трогательный, astonishing - изумительный, ошеломительный,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?