1) 他有什么爱好?  Tā yǒu shén me ài hào? a) b) c) d) 2) 她的爱好是什么? Tā de ài hào shì shén me? a) b) c) d) 3) 他有没有爱好? Tā yǒu méi yǒu ài hào? a) b) c) d) 4) 她的爱好是什么? Tā de ài hào shì shén me? a) b) c) d) 5) 她有什么爱好? Tā yǒu shén me ài hào? a) b) c) d) 6) 他有没有爱好? Tā yǒu méi yǒu ài hào? a) b) c) d) 7) 她的爱好是什么? Tā de ài hào shì shén me? a) b) c) d) 8) 他有什么爱好? Tā yǒu shén me ài hào? a) b) c) d) 9) 她有没有爱好? Tā yǒu méi yǒu ài hào? a) b) c) d) 10) 她的爱好是什么? Tā de ài hào shì shén me? a) b) c) d)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?