1) číst - 3.os ,č. mn., čas přítomný a) čte b) čtou c) čteme 2) jíst - 2.os.,č.j.,rozkazovací způsob a) jez b) jíme c) jíte 3) učit se - 2.os,č.j.,čas minulý a) učíš se b) učil ses c) učil jsi se 4) myslet si - 2.os.,č.mn., čas minulý a) mysleli jste si b) mysleli jste c) myslíme 5) krájet - 1.os.,č.mn.,rozkazovací způsob a) krájejme b) krájíme c) krájeli 6) vstávat - 3.os.,č.mn.,čas minulý a) vstáváš b) vstávali c) vstával 7) četl sis a) 2.os.,č.j.,čas minulý b) 3.os.,č.j.,čas přítomný c) 1.os.,č.j.,rozkazovací způsob 8) stavělas a) 1.os.,č.j.,čas přítomný b) 2.os.,č.j.,čas minulý c) 3.os.,č.mn.,čas přítomný 9) koupala ses a) 2.os.,č.j.,čas minulý b) 2.os.,č.mn.,čas přítomný c) 2.os.,č.j.,rozkazovací způsob 10) zpívejme a) 3.os.č.j.,čas přítomný b) 1.os.,č.mn.,rozkazovací způsob c) 2.os.,č.j.,čas minulý 11) seďte a) 2.os.,č.j.,čas přítomný b) 1.os.,č.mn.,rozkazovací způsob c) 2.os.,č.mn.,rozkazovací způsob 12) napíšeme a) 1.os.č.mn.,čas budoucí b) 1.os.,č.j.,čas přítomný c) 4.os.,č.mn.,rozkazovací způsob 13) skládali a) 3.os.,č.mn.,čas minulý b) 2.os.,č.j.,čas budoucí c) 1.os.,č.mn.,čas přítomný 14) budeme se učit a) 1.os.,č.mn.,čas budoucí b) 3.os.,č.j.,čas přítomný c) 2.os.,č.mn.,čas minulý
0%
slovesa
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Pasekovar
ZŠ
ČJL
Tvarosloví
Slovní druhy
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?