ACCUSE SB OF, ADMIT, ADVISE SB TO, APOLOGIZE FOR, ARGUE THAT, ASK SB TO, ASSURE SB THAT, BLAME SB FOR, CLAIM THAT, CONFESS TO, CONFIRM THAT, CONVINCE SB TO, DECIDE THAT, DECIDE TO, ENCOURAGE SB TO, INFORM SB THAT, INSIST ON, PERSUADE SB TO, PROMISE SB THAT, PROMISE TO, RECOMMEND THAT, REFUSE TO, REGRET, REMIND SB THAT, REMIND SB TO, REPORT, STATE THAT, SUGGEST THAT, THREATEN TO, WARN SB TO.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?