1) pretty a) жахливий b) гарненький c) хитрий 2) smart a) розумний b) щедрий c) добрий 3) slow a) повільний b) швидкий c) легкий 4) quick a) розумний b) швидкий c) повільний 5) clever a) розумний b) дурний c) веселий 6) зайнята a) busy b) pretty c) tall 7) висока a) small b) high c) tall 8) низький a) short b) strong c) small 9) товстий a) thin b) slim c) fat 10) худорлявий a) slim b) fat c) big

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?