před hodinou, včera, předevčírem, ráno, odpoledne, večer, minulý víkend, minulý rok, před dvěma dny, před třemi týdny, v roce 2010, loni, předloni, letos.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?