Cóng 从 - из..., Xìngmíng 姓名 - имя , Xìngbié 性别  - пол человека , Guójí 国籍  - национальность , Chūshēng 出生  - to be born , Rìqí 日期  - дата , Dìdiǎn 地点  - место , Zhíyè 职业  - профессия , Zhùzhǐ 住址 - адрес , Diànhuà 电话  - телефон, Diànzǐ yóujiàn 电子邮件  - e-mail ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?