healthy - 健康的, strong - 强壮的, before - 在......之前, after - 在......之后, bad - 有害的, next - 紧接着, often - 经常, exercise - 锻炼, minute - 分钟, hour - 小时,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?