acid rain - кислотный дождь, air pollution - загрязнение воздуха, atmosphere - атмосфера, burn rubbish - сжигать, emit toxic fumes - выбрасывать, выделять вредные газы , factory waste - отходы производства, fog - туман, water pollution - загрязнение воды, natural habitat - среда обитания, harm - наносить вред, harmful - вредный, toxic fumes - токсические выбросы, oxygen - кислород, plant species - виды растений, pollute - загрязнять, power station - электростанция, soil pollution - загрязнение почвы, solar power - солнечная энергия, collect newspapers and cans - собирать газеты и банки , govenment - правительство , make up a story - придумать историю , make out the task - понять задание , make up with Mary - помириться с Мэри , a ladder - лестница-стремянка , a rake - грабли , a spade - лопата , a hummer and nails - молоток и гвозди , a watering can - лейка , a net - сачок , gardening gloves - садовые перчатки ,
0%
Spotlight 7 module 8a
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Karolinka1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?