1) أَبٌ a) هَذَا b) هَذِهِ 2) أُمٌّ a) هَذَا b) هَذِهِ 3) جَدٌّ a) هَذَا b) هَذِهِ 4) عَمٌّ a) هَذَا b) هَذِهِ 5) عَمَّةٌ a) هَذَا b) هَذِهِ 6) جَدَّةٌ a) هَذَا b) هَذِهِ 7) أَخٌ a) هَذَا b) هَذِهِ 8) أُخْتٌ a) هَذَا b) هَذِهِ 9) هَذَا جَدٌّ a) (\)صحيح b) (x)خطأ 10) هَذِهِ أُمٌّ a) (\)صحيح b) (x)خطأ

Bahasa Arab Tahun 2 | Usrah - Haza Hazihi | by RiFhaNi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?