Передай соль, пожалуйста. - Pass the salt, please., Будь на месте в 5. - Be there at 5., Подожди меня. - Wait for me., Сделай это к завтрашнему дню. - Do it by tomorrow., Осторожно. - Watch out., Заполните этот бланк. - Fill out this form., Повеселись. - Have fun., Приятного аппетита. - Enjoy your meal., Счастливого пути. - Have a safe journey., Не опаздывай. - Don't be late., Дай мне минутку, пожалуйста. - Give me a minute, please., Вызовите врача. - Call a doctor., Никому не говори. - Don't tell anyone., Присаживайтесь. - Have a seat., Не бойся. - Don't be afraid., Поторопись. - Hurry up., Не переживай. - Don't worry., Идите прямо и поверните налево. - Go straight on and turn left., Не двигайся. - Don't move., Не забудь привезти что-нибудь. - Don't forget to bring something.,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?