bargain - соглашение, confirm - подтверждать, distinguished - видный, effort - усилие, ensure - обеспечивать, explode - взрываться, extravagant - расточительный, insist - настаивать,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?