: take ____ bring ____ , expect ____ wait ____, listen to ____ hear ____, know ____ meet ____, lend ____ borrow ____, find ______ look for ____, look ______ look like ____, lose ____ miss ____, tell ____ say ____, watch ____ look at ____, carry ____ wear ____,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?