listen to the teacher (słuchać nauczyciela), run (biegać), use a phone (używać telefonu), listen to music (słuchać muzyki), eat (jeść), be on time (być na czas), do homework (odrabiać zadanie), sleep in class (spać na lekcji).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?