emissions of greenhouse gases, выбросы парниковых газов, catastrophic consequences, катастрофические последствия, heatwave, тепловая волна, ice sheet melt, ледники тают, extinction, вымирание, deforestation, уничтожение лесов, air/water/soil pollution, загрязнение воздуха/воды/почвы, experience flood, переживать наводнение, methane level is rising, уровень метана возрастает, population sizes of wildlife experiences a decline, численность популяции диких животных сокращается, wildfire, лесной пожар, tropical storm, тропический шторм, hurricane, ураган, renewable energy, возобновляемая энергия

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?