1) ยาว a) tall b) thin c) cold d) long 2) ้high a) สูง b) เย็น c) สวย d) สะอาด 3) ร้อน a) cold b) hot c) ugly d) tall 4) dirty a) สะอาด b) สกปรก c) สั้น d) หนา 5) sharp a) ว่างเปล่า b) แข็งแร็ง c) เศร้า d) แหลม , คม 6) กระหาย (น้ำ) a) hungry b) weak c) thirsty d) well 7) ill , sick a) อ่อนแอ b) ใหม่ c) มีความสุข d) ป่วย

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?