1) He (wake up) a) wake up b) wakes up c) wake ups d) wakees up 2) She (walk) a) walk b) walkes c) walks d) walkess 3) Linh (study) a) Studys b) studyes c) studyss d) studies 4) Nam (brush) a) brushes b) brush c) brushs d) brushss 5) My mom (watch) a) watchs b) watchess c) watches d) watch 6) The baby (cry) a) cry b) cryes c) crys d) cries 7) My teacher (drink) a) drinks b) drinkes c) drink d) drinkess 8) It (play) a) plays b) play c) plaies d) playss 9) She (go) a) go b) gos c) goes d) goss 10) He (have) a) Have b) haves c) havs d) has

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?