On czyta książkę. - He's reading a book., Ona siedzi. - She's sitting., Ona słucha muzyki. - She's listening to music., On je pizzę. - He's eating pizza., Oni grają na gitarach. - They're playing the guitars., Ja mam (jem) śniadanie. - I am having breakfast., My gramy na saksofonie. - We are playing the saxophone., Ona nosi słuchawki. - She is wearing headphones., Mój tata pracuje. - My dad is working., Moja siostra ogląda TV. - My sister is watching TV., Moi znajomi grają w szachy. - My friends are playing chess.,

Steps Plus V (Unit 3 - Present Continuous)

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?