counterpart, initially, język urzędowy, ancient, to take sth up, być przez coś zaskoczonym, zbitym z tropu, być zniechęconym do zrobienia czegoś, zachęcić kogoś do zrobienia czegoś, kompleks, disinterested vs uninterested, odległy, oddalony, odwołać, skończyć 30 lat, dolegliwość, przypadłość, znajdować wymówki.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?