colored pencil, цветной карандаш, put a pencil in the pencil case, положить карандаш в пенал, pick a felt-tip pen from the desk, поднять фломастер со стола, sit on a chair, сидеть на стуле, pencil-sharpener, точилка, chair, стул, felt-tip pen, фломастер, color a flower WITH a felt-tip pen, раскрасить (цветок) фломастером, compass, циркуль, highlighter, маркер, highlight, выделять что-то (на бумаге), crayons, пастель, watercolor paint set, набор акварельных красок, chalk stick, мелок, paintbrush, кисточка для рисования, draw (a zebra) WITH a paintbrush, нарисовать зебру кисточкой, ruler, линейка, scissors, ножницы, cut some paper WITH scissors, порезать бумагу ножницами, clock, часы
0%
School objects
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ariawilson
Начальная
Английский
ESL
kids
useful phrases
school
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?